Ngôn ngữ ký hiệu (hay còn gọi là ngôn ngữ thủ ngữ) là loại ngôn ngữ sử dụng các chuyển động của bàn tay, cánh tay, biểu cảm của khuôn mặt và tư thế cơ thể để truyền đạt thông tin, thay vì dùng âm thanh.
Đây là ngôn ngữ tự nhiên, có hệ thống ngữ pháp và từ vựng riêng biệt, được cộng đồng người khiếm thính (người điếc) và người lãng tai sử dụng chủ yếu để giao tiếp.
Yếu tố Cấu thành Ngôn ngữ Ký hiệu
Để tạo nên một ‘từ’ hoặc một câu trong ngôn ngữ ký hiệu, người dùng kết hợp đồng thời các yếu tố sau:
- Hình dáng bàn tay (Handshape): Cách xòe, nắm, hoặc gập các ngón tay (ví dụ: giơ ngón tay cái, nắm đấm).
- Vị trí (Location): Nơi ký hiệu được thực hiện so với cơ thể (ví dụ: đặt tay ở trán, cằm, ngực hoặc khoảng không trước mặt).
- Chuyển động (Movement): Hướng và cách thức di chuyển của bàn tay (ví dụ: đưa lên, hạ xuống, xoay tròn).
- Hướng của lòng bàn tay (Orientation): Lòng bàn tay hướng vào trong, ra ngoài, hướng lên hay hướng xuống.
- Biểu cảm khuôn mặt và cơ thể (Non-manual markers): Ánh mắt, cái nhíu mày, nụ cười hay cái lắc đầu đóng vai trò cực kỳ quan trọng để thể hiện cảm xúc, câu hỏi hoặc nhấn mạnh ngữ pháp.
Những hiểu lầm phổ biến
❌ Hiểu lầm 1: Ngôn ngữ ký hiệu trên thế giới đều giống nhau.
- Sự thật: Không có một ngôn ngữ ký hiệu quốc tế chung cho tất cả mọi người. Mỗi quốc gia, thậm chí mỗi vùng miền, đều có ngôn ngữ ký hiệu riêng. Ví dụ: Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (ASL) rất khác với Ngôn ngữ ký hiệu Anh (BSL), và ở Việt Nam cũng có hệ thống ngôn ngữ ký hiệu riêng (gồm các biến thể theo vùng như Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM).
❌ Hiểu lầm 2: Ngôn ngữ ký hiệu chỉ là diễn tả lại ngôn ngữ nói bằng tay.
- Sự thật: Ngôn ngữ ký hiệu là một ngôn ngữ độc lập, không phụ thuộc vào ngôn ngữ nói. Nó có cấu trúc ngữ pháp riêng, không tuân theo thứ tự từ của tiếng nói. Ví dụ, cấu trúc câu trong ngôn ngữ ký hiệu thường đưa chủ thể chính hoặc thời gian lên đầu câu chứ không dịch từng từ (word-by-word) từ tiếng mẹ đẻ.
❌Hiểu lầm 3: Ngôn ngữ ký hiệu chỉ dùng bảng chữ cái ngón tay.
- Sự thật: Bảng chữ cái ngón tay (đánh vần từng chữ cái A, B, C...) chỉ được sử dụng khi cần giao tiếp các từ mượn, tên riêng, hoặc các từ chuyên ngành chưa có ký hiệu riêng. Phần lớn thời gian, người dùng sử dụng các ký hiệu biểu thị trọn vẹn một từ hoặc một khái niệm.
❌Hiểu lầm 4: Ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ của người điếc hoàn toàn.
- Người điếc sử dụng ngôn ngữ ký hiệu, nhưng không phải NNKH hoàn toàn thuộc về người điếc. Đối với người bình thường, trong cuộc sống hằng ngày có tỷ lệ sử dụng ký hiệu cao hơn ngôn ngữ nói, tuy nhiên chúng ta không biết.
Vai trò của Ngôn ngữ Ký hiệu
- Phá bỏ rào cản: Giúp người khiếm thính hòa nhập cộng đồng, tiếp cận giáo dục, việc làm và các dịch vụ công cộng.
- Phát triển tư duy trẻ nhỏ: Nhiều nghiên cứu cho thấy việc dạy ngôn ngữ ký hiệu cơ bản cho trẻ sơ sinh (kể cả trẻ nghe được bình thường) giúp trẻ biết bày tỏ nhu cầu sớm hơn trước khi biết nói, giảm tình trạng quấy khóc.
- Cầu nối văn hóa: Hiểu ngôn ngữ ký hiệu giúp xã hội có cái nhìn đa diện và trân trọng hơn đối với bản sắc văn hóa của cộng đồng người khiếm thính.