Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu

Vietnamese Sign Language Dictionary
Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu (NNKH) | Vietnamese Sign Language Dictionary

Hướng dẫn sử dụng từ điển NNKH:

Ngôn ngữ ký hiệu (hay còn gọi là ngôn ngữ thủ ngữ) là loại ngôn ngữ sử dụng các chuyển động của bàn tay, cánh tay, biểu cảm của khuôn mặt và tư thế cơ thể để truyền đạt thông tin, thay vì dùng âm thanh.

Đây là ngôn ngữ tự nhiên, có hệ thống ngữ pháp và từ vựng riêng biệt, được cộng đồng người khiếm thính (người điếc) và người lãng tai sử dụng chủ yếu để giao tiếp.

Yếu tố Cấu thành Ngôn ngữ Ký hiệu

Để tạo nên một ‘từ’ hoặc một câu trong ngôn ngữ ký hiệu, người dùng kết hợp đồng thời các yếu tố sau:

  1. Hình dáng bàn tay (Handshape): Cách xòe, nắm, hoặc gập các ngón tay (ví dụ: giơ ngón tay cái, nắm đấm).
  2. Vị trí (Location): Nơi ký hiệu được thực hiện so với cơ thể (ví dụ: đặt tay ở trán, cằm, ngực hoặc khoảng không trước mặt).
  3. Chuyển động (Movement): Hướng và cách thức di chuyển của bàn tay (ví dụ: đưa lên, hạ xuống, xoay tròn).
  4. Hướng của lòng bàn tay (Orientation): Lòng bàn tay hướng vào trong, ra ngoài, hướng lên hay hướng xuống.
  5. Biểu cảm khuôn mặt và cơ thể (Non-manual markers): Ánh mắt, cái nhíu mày, nụ cười hay cái lắc đầu đóng vai trò cực kỳ quan trọng để thể hiện cảm xúc, câu hỏi hoặc nhấn mạnh ngữ pháp.

Những hiểu lầm phổ biến

❌ Hiểu lầm 1: Ngôn ngữ ký hiệu trên thế giới đều giống nhau.

❌ Hiểu lầm 2: Ngôn ngữ ký hiệu chỉ là diễn tả lại ngôn ngữ nói bằng tay.

❌Hiểu lầm 3: Ngôn ngữ ký hiệu chỉ dùng bảng chữ cái ngón tay.

❌Hiểu lầm 4: Ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ của người điếc hoàn toàn.

Vai trò của Ngôn ngữ Ký hiệu

1. Từ Ngôn Ngữ Ký Hiệu (ngỗng nhiên)

2. Ví Dụ Mẫu Câu (ngỗng nhiên)

Tôi vừa mua một chiếc áo sơ mi màu vàng mới
⇆ I bought a new gold shirt

Anh ấy lúc nào cũng ăn mặc bảnh bao
⇆ He always dresses nicely

Tôi đã trả ít hơn bạn
⇆ I paid less than you

Tôi đang tìm một tiệm giặt ủi
⇆ I am looking for a laundromat

Chuyến bay đã bị hủy
⇆ The flight has been cancelled

3. Mẫu Câu Hỏi (ngỗng nhiên)

Bạn đến từ đâu?
⇆ Where are you from?

Bạn muốn trứng khuấy ướt không?
⇆ Do you want your eggs scrambled wet?

Bạn có muốn gọi thêm khoai tây chiên không?
⇆ Would you like fries with that order?

Cho tôi xem thực đơn được không ạ?
⇆ May I have a menu, please?

Bạn kết hôn rồi phải không?
⇆ Are you married?

4. Nội Dung Website Từ Điển Ký Hiệu